有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
錯誤
錯誤
さくご
sakugo
lỗi, sai lệch
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
2
Kanji trong từ này
錯
lẫn lộn, trộn lẫn, hỗn loạn
N1
Ví dụ
時代錯誤
與時代不符,落後於時代