加入
かにゅう kanyuu
ghi danh, tham gia, gia nhập
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
保険に加入する
mua bảo hiểm
脱退(だったい)
rút khỏi; tách khỏi
かにゅう kanyuu
ghi danh, tham gia, gia nhập
保険に加入する
mua bảo hiểm
脱退(だったい)
rút khỏi; tách khỏi