有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
狭義
狭義
きょうぎ
kyougi
ý nghĩa hẹp
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
狭
chật hẹp, hẹp, co lại
N1
義
nghĩa, công lý, đạo đức, danh dự
N1