有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
推理
推理
すいり
suiri
suy lý, diễn dịch
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
推
đoán, suy luận, ước đoán, ủng hộ, đẩy
N1
理
lý do, lý thuyết, chân lý
N4