有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
専ら
専ら
もっぱら
moppara
riêng, chủ yếu
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
1
Kanji trong từ này
専
chuyên, duy nhất, riêng
N2
Ví dụ
専ら執筆(しっぴつ)に打(う)ち込(こ)む
專心寫作