専ら

もっぱら moppara

riêng, chủ yếu

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng1

Ví dụ

専ら執筆(しっぴつ)に打(う)ち込(こ)む

hầu như toàn bộ thời gian dành cho viết lách