有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
月並み
月並み
つきなみ
tsukinami
thường lệ, tầm thường
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
月
tháng, mặt trăng
N5
並
hàng, dãy, ngang bằng
N2
Ví dụ
月並みなことを言う
說一些陳詞濫調