有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
観点
観点
かんてん
kanten
quan điểm, góc nhìn
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
3
Kanji trong từ này
観
outlook, look, appearance, condition, view
N3
点
chấm, điểm, dấu, chỉ
N3