有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
浮き沈み
浮き沈み
うきしずみ
ukishizumi
thăng trầm; những biến cố của vận mệnh
N1
名詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
沈
chìm, ngập, buồn rầu
N2