引き継ぐ

ひきつぐ hikitsugu

tiếp nhận, kế thừa

N1Động từNgoại động từ

Trọng âm

3

Ví dụ

仕事を引き継ぐ

tiếp nhận công việc

受け継ぐ(うけつぐ)

kế thừa