有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
冷やかす
冷やかす
ひやかす
hiyakasu
trêu đùa; đi xem hàng
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
冷
mát mẻ, lạnh, bình thản
N3
Ví dụ
人を冷やかす
戲弄人