目覚しい

めざましい mezamashii

đáng chú ý, nổi bật

N1Tính từTính từ đuôi いTừ cơ bản

Trọng âm

4

Ví dụ

目覚しい発展を遂げる

Đạt được sự phát triển đáng chú ý