有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
疎い
疎い
うとい
utoi
không quen, lạ lẫm
N1
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
疎
xa cách, rời rạc, bỏ bê, thưa
N1
Ví dụ
この辺の地理に疎い
不熟悉這一帶的地理環境