卑しい

いやしい iyashii

hạ tiếp, tục; tham lam; bẩn thỉu

N1形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板3

Ví dụ

卑しい身(み)なり

寒酸的打扮

浅ましい(あさましい)

卑鄙的;悽慘的