有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
青銅
青銅
せいどう
seidou
đồng
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
青
xanh, xanh lam
N3
銅
đồng
N2