有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
貨車
貨車
かしゃ
kasha
toa hàng, xe tải
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
貨
hàng hoá, tài sản
N2
車
xe, ô tô
N3