有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
照れくさい
照れくさい
てれくさい
terekusai
xấu hổ, tính ngại
N1
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
照
chiếu sáng, so sánh, rưng rưng
N2
Ví dụ
照れくさそうに笑う
難爲情似的笑