有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
天辺
天辺
てっぺん
teppen
trời, thiên đường
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
天
trời, bầu trời, hoàng đế
N3
辺
environs, boundary, border, vicinity
N2