有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
倍増
倍増
ばいぞう
baizou
tăng gấp đôi
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
倍
gấp đôi, gấp, lần
N2
増
increase, add, augment, gain, promote
N3