有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
弱弱
弱弱
なよなよ
nayonayo
mỏng manh, nhẹ nhàng
N1
副詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2