有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
埋め合わせる
埋め合わせる
うめあわせる
umeawaseru
lấp đầy, bù cho, bù lại
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
5
⓪ 平板
Kanji trong từ này
埋
chôn, lấp, chìm, cắm
N2
合
vừa, phù hợp, gia nhập, hợp
N3