有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
高山
高山
こうざん
kouzan
núi cao, dãy núi lofty
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
高
cao, đắt tiền
N5
山
núi
N5