有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
残金
残金
ざんきん
zankin
dư nợ, số tiền còn lại
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
残
phần còn lại, dư thừa
N3
金
vàng, kim loại
N5
Ví dụ
残金はこれが全部です
餘款就這些