有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
沿岸
沿岸
えんがん
engan
ven biển, ven bờ
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
沿
chạy dọc theo, theo dọc, nằm dọc
N1
岸
bãi biển, bờ sông
N2