有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
損なう
損なう
そこなう
sokonau
hư hại, làm hỏng
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
損
tổn thất, hư hại, thiệt hại
N2
Ví dụ
健康を損なう
損害健康