下調べ

したしらべ shitashirabe

điều tra sơ bộ

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

3⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

現地に行って下調べをする

đi đến hiện trường và tiến hành điều tra sơ bộ