下調べ
したしらべ shitashirabe
điều tra sơ bộ
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
3⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
現地に行って下調べをする
đi đến hiện trường và tiến hành điều tra sơ bộ
したしらべ shitashirabe
điều tra sơ bộ
現地に行って下調べをする
đi đến hiện trường và tiến hành điều tra sơ bộ