有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
落とし穴
落とし穴
おとしあな
otoshiana
bẫy, cạm bẫy, âm mưu
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
落
rơi, ngã, làng
N3
穴
lỗ, khe hở, hang, hang sâu
N1