有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
等価
等価
とうか
touka
tương đương
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
等
vân vân, cấp, bằng, tương đương
N3
価
giá trị, giá cả
N1