有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
乃至
乃至
ないし
naishi
đến, hoặc
N1
其他
接續詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
乃
từ, của, vậy thì
N1
至
đỉnh, đến, tiến, tới, đạt được
N1
Ví dụ
電話乃至メールで知らせる
用電話或郵件通知