有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
没収
没収
ぼっしゅう
bosshuu
tịch thu, chiếm đoạt
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
没
chìm, lặn, ẩn, mất, chết
N1
Ví dụ
資産を没収する
沒收資產