有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
むさ苦しい
むさ苦しい
むさくるしい
musakurushii
bừa bãi, lôi thôi
N1
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
苦
khổ, khó khăn, đau đớn
N3
Ví dụ
むさ苦しい部屋
邋遢的房間