凶作

きょうさく kyousaku

mất mùa, thu hoạch kém

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

凶作に見舞われる

Bị ảnh hưởng bởi mùa không bội thu

豊作(ほうさく)

Mùa bội thu