有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
融資
融資
ゆうし
yuushi
tài chính, vay mượn
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
⓪ 平板
Kanji trong từ này
融
tan, nóng chảy
N1
資
tài, tư liệu, vốn
N3
Ví dụ
融資を受ける
得到貸款