有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
寄与
寄与
きよ
kiyo
đóng góp
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
寄
đến gần, gửi, tập hợp
N3
Ví dụ
平和のために大いに寄与する
爲和平作出很大貢獻