有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
細やか
細やか
こまやか
komayaka
tỉnh táo, tỉ mỉ
N1
形容詞
ナ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
細
mảnh, tế, chi tiết, chính xác
N2
Ví dụ
細やかな配慮
照顧周到