有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
慣れ
慣れ
なれ
nare
thói quen, sự quen thuộc
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
慣
quen, thói quen, có kinh nghiệm
N3
Ví dụ
慣れからくる油断
因習慣化而麻痹大意