有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
個々
個々
ここ
koko
mỗi, từng cái
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
個
cái, chiếc, bộ, từng
N2