有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
微塵も
微塵も
みじんも
mijinmo
chẳng tí nào, hoàn toàn không
N1
副詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
微
tinh tế, nhỏ bé, không đáng kể
N1
Ví dụ
だます気は微塵ももなかった
絲毫沒有想要欺騙