有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
植民地
植民地
しょくみんち
shokuminchi
thuộc địa
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
植
cây, trồng
N2
民
dân, quốc gia, thần dân
N3
地
đất, mặt đất, vùng
N4