有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
走り捲る
走り捲る
はしりまくる
hashirimakuru
chạy loạn xạ, tháo chạy
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
走
chạy
N3