有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
染み込む
染み込む
しみこむ
shimikomu
thấm nhuần, thấu thẩm
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Các hình thức viết
染み込む
沁み込む
Kanji trong từ này
染
nhuộm, tô màu, vẽ, dính, in
N1