養う

やしなう yashinau

hỗ trợ, nuôi dạy; trồng trọt

N1Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

3⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

想像力を養う

Phát triển tưởng tượng.