有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
早いこと
早いこと
はやいこと
hayaikoto
nhanh chóng
N1
副詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
早
sớm, nhanh
N4
Ví dụ
早いこと片付けてしまおう
趕緊收拾好吧