有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
読み上げる
読み上げる
よみあげる
yomiageru
đọc to; đọc xong
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
読
read
N3
上
trên, lên
N5
Ví dụ
文章を最後まで読み上げる
把文章讀完