有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
紅海
紅海
こうかい
koukai
Biển Đỏ
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
紅
đỏ tươi, đỏ sâu
N2
海
biển, đại dương
N4