みせもの misemono
cảnh tượng, màn biểu diễn
thấy, hy vọng, cơ hội, ý kiến, nhìn
N3
thế hệ, thế giới, xã hội
N4
vật, vật thể, đồ vật
曲芸の見世物
雜技節目