仰ぐ

あおぐ aogu

nhìn lên; tôn trọng; dựa vào; tham khảo; uống, dùng

N1動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Ví dụ

指示(しじ)を仰ぐ

請求指示