有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
悪~
悪~
あく~
aku
ác tính, xấu
N1
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
悪
xấu, ác, sai
N4
Ví dụ
悪循環
惡性循環