有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
折
折
おり
ori
thời gian, dịp
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
折
gấp, gãy, bẻ, cong, nhuần phục
N3
Ví dụ
折を見て
找時機