有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
使いこなす
使いこなす
つかいこなす
tsukaikonasu
thành thạo, sử dụng linh hoạt
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
使
dùng, sử dụng, sứ giả, gây
N3
Ví dụ
パソコンを使いこなす
熟練使用電腦