使いこなす
つかいこなす tsukaikonasu
thành thạo, sử dụng linh hoạt
N1Động từNgoại động từ
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
Ví dụ
パソコンを使いこなす
thành thạo sử dụng máy tính cá nhân
つかいこなす tsukaikonasu
thành thạo, sử dụng linh hoạt
パソコンを使いこなす
thành thạo sử dụng máy tính cá nhân