汚らわしい
けがらわしい kegarawashii
bẩn thỉu, không sạch
N1Tính từTính từ đuôi い★ Từ cơ bản
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
Ví dụ
そんな話は耳にするのも汚らわしい
Nghe những chuyện như vậy cũng khó chịu
けがらわしい kegarawashii
bẩn thỉu, không sạch
そんな話は耳にするのも汚らわしい
Nghe những chuyện như vậy cũng khó chịu