汚らわしい

けがらわしい kegarawashii

bẩn thỉu, không sạch

N1Tính từTính từ đuôi いTừ cơ bản

Trọng âm

5

Ví dụ

そんな話は耳にするのも汚らわしい

Nghe những chuyện như vậy cũng khó chịu